Bích lồng HDPE
15.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên gọi: Bích lồng HDPE (Stub End/Flange Adapter). |
| Vật liệu: Nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE). |
| Tiêu chuẩn: ISO 4427, TCVN 7305. |
| Dải kích thước DN: DN50 đến DN1200. |
| Kích thước hệ inch: 2 inch đến 48 inch (tương đương với DN50 - DN1200). |
| Áp suất làm việc PN: PN6, PN10, PN16 (Bar). |
| Kết nối ống: Hàn đối đầu (Butt Fusion). |
| Tên gọi: Bích lồng HDPE (Stub End/Flange Adapter). |
| Vật liệu: Nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE). |
| Tiêu chuẩn: ISO 4427, TCVN 7305. |
| Dải kích thước DN: DN50 đến DN1200. |
| Kích thước hệ inch: 2 inch đến 48 inch (tương đương với DN50 - DN1200). |
| Áp suất làm việc PN: PN6, PN10, PN16 (Bar). |
| Kết nối ống: Hàn đối đầu (Butt Fusion). |
| Kết nối bích: Lắp bulong với mặt bích kim loại. |
| Đặc tính: Chống ăn mòn, chịu hóa chất. |
| Tuổi thọ: Lên đến 50 năm. |
| Ứng dụng: Cấp thoát nước, dẫn hóa chất. |
| Màu sắc: Đen. |

Sản phẩm: Bích lồng HDPE
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Giới thiệu Bích lồng HDPE
Bích lồng HDPE, hay còn gọi là mặt bích lồng HDPE hoặc Flange Adapter HDPE trong tiếng Anh, là một loại phụ kiện đường ống được làm từ nhựa HDPE. Nó được thiết kế đặc biệt để kết nối ống HDPE với các thiết bị hoặc đường ống khác có mặt bích (thường là mặt bích kim loại như thép, gang).

Cấu tạo và cách hoạt động
Bích lồng HDPE không phải là một mặt bích hoàn chỉnh như mặt bích thép, mà thường bao gồm hai phần chính hoạt động cùng nhau:
- Đầu nối HDPE (Stub End / Stub Flange / Flange Adapter): Đây là một phần bằng nhựa HDPE có một đầu được vát mép hoặc thiết kế để hàn nhiệt (hàn đối đầu) trực tiếp vào ống HDPE. Đầu còn lại là một “cổ” hoặc “vành” bằng nhựa, có đường kính lớn hơn ống và có chức năng làm bệ đỡ cho vòng đệm.
- Vòng đệm kim loại (Backing Ring / Flange): Đây là một vòng thép, gang hoặc vật liệu kim loại khác, có các lỗ bắt bu lông tương ứng với tiêu chuẩn mặt bích (ví dụ: ANSI, DIN, JIS). Vòng đệm này được “lồng” vào phần cổ của đầu nối HDPE sau khi đầu nối đã được hàn vào ống.
Khi lắp đặt, sau khi đầu nối HDPE được hàn vào ống, vòng đệm kim loại sẽ được đặt phía sau và siết chặt bằng bu lông với mặt bích của thiết bị hoặc ống đối diện. Phần nhựa HDPE của đầu nối sẽ bị ép chặt giữa vòng đệm kim loại và mặt bích đối diện, tạo ra một mối nối kín và chắc chắn.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích lồng HDPE |
| Kích thước | D63 – D630 (có thể gia công theo yêu cầu) |
| Kiểu kết nối | Lồng vào ống + siết bulong qua bích rời |
| Vật liệu | HDPE nguyên sinh / có đổ gia cố kim loại |
| Áp suất làm việc | PN6, PN10 (tối đa PN16) |
| Tiêu chuẩn | DIN, BS, ISO, TCVN |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tình trạng | Luôn có sẵn tại Hà Nội và TP. HCM |
Ưu điểm của bích lồng HDPE
- Tính linh hoạt: Cho phép kết nối ống HDPE với các loại vật liệu ống hoặc thiết bị khác nhau có mặt bích.
- Dễ dàng tháo lắp và bảo trì: Không giống như mối hàn chết, bích lồng cho phép tháo rời và lắp lại hệ thống một cách dễ dàng khi cần sửa chữa, bảo trì hoặc mở rộng.
- Chống ăn mòn: Do phần tiếp xúc với lưu chất là nhựa HDPE, bích lồng có khả năng chống ăn mòn hóa chất rất tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn đáng kể so với mặt bích kim loại, giúp giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Tuổi thọ cao: Vật liệu HDPE có độ bền và tuổi thọ lên đến 50 năm trong điều kiện sử dụng bình thường.
- Kín khít: Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, mối nối đảm bảo độ kín nước và chịu áp lực tốt.
So sánh với mặt bích hàn HDPE
| Tiêu chí | Mặt bích lồng HDPE | Mặt bích hàn HDPE |
| Kiểu kết nối | Lồng vào ống, kéo theo cổ bích rời, gioăng + bulong | Hàn nống chảy trực tiếp với ống |
| Tính linh hoạt | Cao, tháo lắp nhanh, thay thế dễ khi cần | Cố định vĩnh viễn, không dễ dàng thay đổi |
| Độ bền kết nối | Trung bình, phụ thuộc chất lượng gioăng và siết chặt | Rất cao nhờ liên kết hàn đồng chất |
| Khả năng chịu áp | PN6 – PN10 (tuỳ loại bích và gioăng) | PN10 – PN16 (cao hơn) |
| Thi công | Dễ, không cần máy, thao tác nhanh | Cần máy hàn, thao tác phức tạp hơn, yêu cầu tay nghề |
| Chi phí ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn do tính cố định và chi phí hàn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống dễ thay thế, bảo trì thường xuyên, công trình ngắn hạn | Dự án dài hạn, đường ống chịu áp, không cần tháo lắp |
Ứng dụng phổ biến
Bích lồng HDPE được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống, đặc biệt là:
- Hệ thống cấp thoát nước sạch.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Hệ thống dẫn hóa chất, chất lỏng ăn mòn.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Các công trình công nghiệp, khai thác mỏ.
- Kết nối ống HDPE với van, máy bơm, đồng hồ đo lưu lượng và các thiết bị có mặt bích khác.
Nhờ những ưu điểm vượt trội, bích lồng HDPE là một giải pháp hiệu quả và kinh tế cho việc kết nối các hệ thống đường ống HDPE.
Những lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
Để lắp đặt và sử dụng mặt bích lồng HDPE hiệu quả, bạn cần lưu ý những điểm chính sau:
Khi Lắp đặt:
- Kiểm tra và chuẩn bị: Đảm bảo phụ kiện đúng chuẩn, sạch sẽ và các bề mặt cần hàn được làm phẳng.
- Hàn chính xác: Sử dụng máy hàn chuyên dụng, tuân thủ đúng nhiệt độ và thời gian hàn đối đầu theo hướng dẫn. Giữ thẳng hàng và không tác động lực khi mối hàn đang nguội.
- Lồng vòng đệm: Sau khi mối hàn nguội, lồng vòng đệm kim loại vào.
- Siết bu lông đúng cách: Căn chỉnh lỗ, siết bu lông chéo và từ từ để đảm bảo áp lực đều, tránh rò rỉ.
- Thử áp: Luôn thử áp hệ thống để kiểm tra độ kín sau khi lắp đặt.
Khi Sử dụng:
- Tuân thủ giới hạn: Không vượt quá áp suất và nhiệt độ tối đa cho phép của nhà sản xuất.
- Tránh tác động mạnh: Hạn chế va đập hoặc tải trọng cơ học lớn lên mối nối.
- Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra mối nối để phát hiện rò rỉ hoặc bu lông lỏng, siết lại nếu cần.
- Tương thích hóa chất: Đảm bảo lưu chất phù hợp với vật liệu HDPE.
Việc tuân thủ các lưu ý này sẽ giúp hệ thống đường ống HDPE của bạn hoạt động bền bỉ và an toàn.
Sản phẩm liên quan
Măng sông HDPE
Mặt bích HDPE
Mặt bích HDPE
Mặt bích HDPE
Mặt bích HDPE










